📊 Tự tính điểm tín dụng CIC

Ước lượng điểm tín dụng cá nhân & doanh nghiệp theo chuẩn ngân hàng Việt Nam (CIC + FICO model). Miễn phí — không lưu data — không cần đăng nhập.

🔒 Không lưu thông tin ⚡ Tính ngay tức thời 🏦 Theo chuẩn 5 nhóm nợ NHNN
Tính điểm CIC
Lưu ý quan trọng · Đọc trước khi tự tra

Tự tra CIC có thể khiến NH từ chối hồ sơ vay/thẻ của bạn

Tra CIC là đúng quyền theo luật — nhưng mỗi lần tra đều bị NH nhìn thấy qua "truy vấn cá nhân".
✦ Khi khách tự tra nhiều lần hoặc tra sai thời điểm → NH đánh giá bạn đang gặp vấn đề tài chính, lo lắng về credit.
✦ NH sẽ giảm điểm nội bộ hoặc từ chối duyệt dù điểm CIC vẫn tốt.
✦ Công cụ online (kể cả trang này) chỉ ƯỚC LƯỢNG · KHÔNG chính xác 100% như CIC thật của NHNN.

💎 Dịch vụ tra CIC chuyên sâu · 2DM Group

Thịnh trực tiếp tra hộ qua quan hệ 10 năm với NH — kết quả chính xác 100%, không để lại dấu vết "tự ý tra" trên hồ sơ. Kèm tư vấn cách nâng điểm + chiến lược vay/thẻ cụ thể.

200.000đ / lần · phí hồ sơ · kiểm tra chuyên sâu
Hướng dẫn · 4 bước đơn giản

📖 Cách sử dụng công cụ tính CIC

1

👤 Chọn đúng loại: Cá nhân hay Doanh nghiệp

Chọn tab "Cá nhân" nếu tính điểm tín dụng của bạn (CMND/CCCD). Chọn "Doanh nghiệp" nếu tính cho công ty (MST).

2

📝 Nhập đầy đủ 5 yếu tố CIC

Điền tuổi, nghề, thu nhập, lịch sử trễ hạn, dư nợ/hạn mức, thâm niên, đa dạng sản phẩm, truy vấn gần đây. Nhập càng chính xác, kết quả càng sát.

3

🧮 Bấm "Tính điểm CIC"

Hệ thống chạy thuật toán FICO (lịch sử 35% + dư nợ 30% + thâm niên 15% + đa dạng 10% + truy vấn 10%), trả điểm 300-850 + xếp hạng.

4

📄 Xem phân tích chi tiết + khuyến nghị

Thấy breakdown từng yếu tố, điểm mạnh / điểm yếu, và lộ trình nâng điểm 3-6 tháng cá nhân hoá. In PDF để lưu hoặc gửi 2DM tư vấn.

👤 Cá nhân
🏢 Doanh nghiệp
💡 Điểm CIC cá nhân theo chuẩn S-Score Việt Nam (150-750) hoặc thang FICO (300-850). 5 yếu tố ảnh hưởng: Lịch sử thanh toán 35% · Dư nợ/hạn mức 30% · Thâm niên 15% · Đa dạng tín dụng 10% · Truy vấn 10%

1. Thông tin cá nhânKhông lưu — chỉ tính tại trình duyệt của bạn

2. Lịch sử thanh toán (35%)Quan trọng nhất — quyết định ~1/3 điểm

3. Dư nợ & Hạn mức (30%)Tỷ lệ sử dụng — credit utilization

4. Đa dạng tín dụng (10%) + Truy vấn (10%)

💡 Điểm tín dụng doanh nghiệp theo mô hình CIC-Banking VN. Thang điểm 0-100 → xếp hạng AAA → C. Yếu tố: Tài chính 50% · Thanh toán 25% · Quản trị 15% · Ngành nghề 10%

1. Thông tin doanh nghiệp

2. Tài chính (50%)Báo cáo tài chính năm gần nhất

📐 Hệ thống tự tính: ROE, ROA, D/E, biên LN — chuẩn ngân hàng.

3. Lịch sử thanh toán (25%)

📖 Giải nghĩa thuật ngữ CICĐọc 1 lần — hiểu cả đời

▸ 5 nhóm nợ theo Thông tư 11/2021 NHNN
Nhóm 1Nợ đủ tiêu chuẩn — trễ <10 ngàyVay tốt
Nhóm 2Nợ chú ý — trễ 10-90 ngàyNH dè chừng
Nhóm 3Nợ dưới tiêu chuẩn — trễ 91-180 ngàyKhó vay
Nhóm 4Nợ nghi ngờ — trễ 181-360 ngàyBị từ chối
Nhóm 5Nợ có khả năng mất vốn — trễ >360 ngàyĐợi 5 năm

Thời gian chờ CIC clean: Nhóm 2 → 12 tháng · Nhóm 3 → 36 tháng · Nhóm 4-5 → 60 tháng (5 năm) sau khi tất toán

▸ DTI / LTV / NPL / Hard pull là gì?

DTI (Debt-to-Income): Tỷ lệ tổng nghĩa vụ trả nợ tháng / thu nhập tháng. NH chấp nhận thường <50%, lý tưởng <30%.

LTV (Loan-to-Value): Tỷ lệ vay / giá trị tài sản đảm bảo. Vay mua nhà LTV ≤70%, mua xe ≤80%.

NPL (Non-Performing Loan): Nợ xấu — bao gồm nhóm 3-5. Tỷ lệ NPL của NH cao = NH yếu.

Hard pull: NH truy vấn CIC khi bạn xin vay/thẻ → giảm 5-10 pts trong 3-6 tháng.

Soft pull: Bạn tự tra CIC → KHÔNG ảnh hưởng điểm. Tra free 1 lần/năm tại cic.gov.vn.

CIC vs CIB: CIC (NHNN) là chính thống · CIB (PCB tư nhân) chỉ là tham khảo.

Credit utilization: Tỷ lệ dư nợ thẻ / hạn mức. Lý tưởng <30%. Trên 50% bị trừ điểm mạnh.

▸ Cách tự tra CIC chính thức (FREE)

Cách 1 — Web CIC: vào cic.gov.vn → Đăng ký tài khoản → eKYC bằng CCCD chip → tra free 1 lần/năm.

Cách 2 — App ngân hàng: VCB Digibank / Techcombank / VPBank NEO / TPBank app → menu "Tra cứu CIC". Phí 30k-50k/lần.

Cách 3 — App CIC Connect: Tải app "CIC Credit Connect" trên CH Play / App Store → eKYC → xem báo cáo S2 chuẩn.

Cảnh báo: KHÔNG đưa OTP/CCCD cho bất kỳ ai khác tra hộ. CIC không có dịch vụ "xoá nợ xấu" — toàn lừa đảo.

▸ Tip cải thiện điểm trong 3 tháng (chuyên gia)

1. Auto-pay sao kê thẻ — không bao giờ trễ. Setup tại Internet Banking, deduct 100% sao kê ngày đến hạn.

2. Trả dư nợ thẻ trước ngày sao kê 3-5 ngày — utilization báo cho CIC sẽ thấp.

3. KHÔNG đóng thẻ cũ — đóng = giảm thâm niên + giảm tổng hạn mức = utilization tăng.

4. Yêu cầu nâng hạn mức nhưng KHÔNG dùng — utilization tự giảm.

5. Đa dạng hoá — mix thẻ tín dụng + vay tiêu dùng (1 khoản nhỏ trả đều) tăng diversity.

6. Hạn chế apply nhiều NH trong 6 tháng — mỗi hard pull -5 đến -10 pts.

7. Giữ ít nhất 1 thẻ active — quẹt 1-2 GD nhỏ/tháng + trả full để CIC ghi "active borrower".

💳 Cẩm nang thẻ theo điểm tín dụngĐiểm bạn cần để mở từng dòng thẻ

Hạng thẻ Điểm cần Hạn mức Thẻ phổ biến
⚜ Black/Centurion800+UnlimitedAmex Centurion · Visa Infinite
👑 Signature/Platinum750+200tr-2 tỷHSBC Premier · VIB Premier · Vietcombank Cashback Platinum
⭐ Gold/Titanium650+50-200trSacombank Visa Gold · Techcombank Visa · TPBank EVO
🆕 Classic/Standard600+10-50trVIB Cash Back · MB Hi Collection · ACB Visa Classic
🤝 Đồng thương hiệu550+5-30trShopee/Tiki/Grab co-brand · BIDV Friendship
🔻 Tiêu dùng500+3-15trFE Credit · Home Credit · HD Saison · Mcredit
❌ < 500Khó duyệt — cần build credit lại

📊 Xác suất nợ xấu theo điểm (Basel II PD)NH dùng để quyết định lãi suất

Khoảng điểm Hạng Xác suất nợ xấu (PD) Lãi suất NH offer
800-850Excellent<0.5%7-9%/năm
750-799Very Good0.5-2%9-11%/năm
700-749Good2-5%11-14%/năm
650-699Fair5-10%14-18%/năm
600-649Below Avg10-20%18-22%/năm
550-599Poor20-35%22-30%/năm (cty TC)
< 550Very Poor>35%Bị từ chối / 30%+ tín chấp

📐 PD = Probability of Default — chuẩn Basel II của NH Trung ương Châu Âu, áp dụng cho VN từ 2020.

🌍 Hệ thống chấm điểm tín dụng quốc tế5 hệ thống chính · Thế giới dùng gì

Hệ thống chấm điểm tín dụng quốc tế
🇺🇸 USA · 1989

FICO Score

Chuẩn vàng toàn cầu, do Fair Isaac Corporation phát triển. 90% ngân hàng Mỹ dùng. Thang 300-850. VN áp dụng từ 2013.

  • • Lịch sử thanh toán 35%
  • • Utilization 30%
  • • Thâm niên 15%
  • • Diversity 10% · Inquiry 10%
🇺🇸 USA · 2006

VantageScore

Đối thủ của FICO, do Experian + Equifax + TransUnion đồng sáng lập. Thang 300-850. Duyệt nhanh hơn FICO với khách mới (ít lịch sử).

  • • Lịch sử thanh toán 40%
  • • Depth of credit 21%
  • • Utilization 20%
  • • Balances 11% · Recent credit 5%
🇻🇳 VIỆT NAM · 1999

CIC NHNN

Trung tâm Thông tin Tín dụng (Credit Information Center), thuộc Ngân hàng Nhà nước VN. Bắt buộc cho 100% TCTD. Thang 403-706 (score) hoặc 5 nhóm nợ.

  • • Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn
  • • Nhóm 2: Cần chú ý (<90d)
  • • Nhóm 3: Dưới tiêu chuẩn (<180d)
  • • Nhóm 4: Nghi ngờ · Nhóm 5: Có khả năng mất vốn
🇻🇳 VIỆT NAM · 2007

PCB Việt Nam

Private Credit Bureau — cty cổ phần tư nhân, bổ sung cho CIC. Có model scoring riêng 150-700. Nhiều NH lớn dùng song song với CIC.

  • • ACB · Sacombank · MB · HDBank
  • • BIDV · VietinBank · OCB
  • • VPBank · Techcombank
  • • + 20 fintech lending
🇬🇧 ANH · 1980

Experian/Equifax UK

3 credit bureau lớn Anh: Experian 0-999, Equifax 0-1000, TransUnion 0-710. NH sử dụng điểm kết hợp. Đánh giá nghiêm hơn về rent history + utilities.

  • • Điện thoại · Điện nước count
  • • Electoral roll bắt buộc
  • • CCJ (Toà án) = -150 pts
🇨🇳 TRUNG QUỐC · 2015

Zhima (Sesame) Credit

Alibaba/Ant Financial. Thang 350-950. Đánh giá toàn xã hội: mua sắm, network, tài sản, behavior. Influence 1 tỷ người dùng.

  • • Credit history 35%
  • • Behaviour 25%
  • • Fulfillment 20%
  • • Personal 15% · Network 5%

🏦 Thang chấm điểm 10 ngân hàng lớn VNMỗi NH có model scoring riêng · điểm tối thiểu khác nhau

Thang điểm 10 ngân hàng VN
Ngân hàng Điểm min thẻ TD Điểm min vay tín chấp Điểm min vay mua nhà Đặc điểm scoring
🏦 Vietcombank (VCB)
Top 1 VN · NH quốc doanh
650+680+700+Chặt chẽ nhất · ưu tiên khách có lương chuyển qua VCB · chấp nhận PD <5%
🏦 Techcombank (TCB)
NH TMCP · retail cao cấp
620+650+680+Thiên vị tài sản đầu tư (BĐS, chứng khoán) · điểm cao hơn nếu có FinReg BĐS
🏦 MB Bank
Quân đội · SME focused
600+630+670++30 pts cho quân nhân/công an/giáo viên · cho vay dưới chuẩn với doanh thu DN mạnh
🏦 ACB
Á Châu · KH trung lưu
610+640+680+Dùng PCB VN + CIC · linh hoạt với hộ kinh doanh cá thể · nghiêm với thanh niên <25
🏦 VPBank
Retail dynamic · FE Credit
580+610+650+Dễ nhất trong nhóm top · AI scoring tự phát triển · accept khách mới (<6 tháng CIC) · FE Credit dành riêng cho điểm thấp
🏦 Sacombank (STB)
NH TMCP · phủ miền Nam
600+640+680+Scoring truyền thống CIC + thu nhập · mạnh ở thẻ đồng thương hiệu (Visa Shopee/Lotte)
🏦 BIDV
Lớn nhất VN về tài sản
640+670+700+Quốc doanh · nghiêm · ưu tiên KH cũ · chi nhánh rộng · thẩm định thủ công nhiều
🏦 VIB
Retail innovation
590+620+660+Dễ duyệt thẻ · chương trình "Big Blue" cho KH trẻ · chấm điểm theo data mạng xã hội (beta)
🏦 TPBank (TPB)
Digital · NH trẻ
580+620+660+Full digital · eKYC · instant scoring · thẻ EVO duyệt trong 10 phút · ưu tiên tech-savvy
🏦 HSBC VN
NH ngoại · cao cấp
700+720+750+Nghiêm nhất VN · dùng FICO style · income min 25tr/th · ưu tiên KH quốc tế · Premier 40tr/th+
⚠ FE Credit / Mcredit / Home Credit
Finance companies
500+520+Không cho vayLãi 30-60%/năm · cho người điểm thấp · risk cao · nên tránh nếu còn lựa chọn khác

📌 Điểm min là ngưỡng xét duyệt tiêu chuẩn (chưa tính đến thu nhập, tài sản, lịch sử với NH đó). Với KH có lương chuyển qua NH hoặc đã dùng dịch vụ NH > 1 năm, ngưỡng có thể giảm 20-30 pts.

📚 Kiến thức chuyên sâu chuẩn ngân hàng 2026Những thuật ngữ · quy định · công cụ NH dùng

Basel II/III

Chuẩn rủi ro quốc tế

Thoả thuận ngân hàng quốc tế về vốn tối thiểu, quản trị rủi ro. VN triển khai Basel II từ 2020, Basel III 2024. Mọi NH phải tính PD (Probability of Default), LGD (Loss Given Default), EAD (Exposure at Default).

Thông tư 02/2013

5 nhóm nợ NHNN

Quy định cốt lõi về phân loại nợ tại VN. NH bắt buộc báo cáo nhóm nợ của mọi khách hàng lên CIC trong 7 ngày. Chuyển từ nhóm 1→2 = trigger nhiều hệ luỵ: lãi phạt, thẻ bị khoá, không được vay mới.

DTI / LTV

Tỷ lệ debt & loan

DTI (Debt-to-Income): tổng nợ / thu nhập < 50% an toàn, NHNN cảnh báo > 65%. LTV (Loan-to-Value): vay / giá trị tài sản < 70% cho vay mua nhà, < 80% với thế chấp tài sản có sẵn.

APR / EIR

Lãi suất thực

APR (Annual Percentage Rate): lãi danh nghĩa/năm. EIR (Effective Interest Rate): lãi thực sau gộp phí + gốc giảm dần. Thẻ tín dụng thường APR 24-36% nhưng EIR có thể đến 45-60%. Luôn hỏi EIR trước khi vay.

Hard vs Soft Pull

Truy vấn tín dụng

Hard pull: NH check CIC khi bạn nộp hồ sơ vay/thẻ → giảm điểm 5-10 pts trong 6 tháng. Soft pull: bạn tự check CIC, NH check pre-approval → không ảnh hưởng điểm. Tránh apply > 3 NH trong 30 ngày.

KYC / AML

Biết khách + Chống rửa tiền

KYC (Know Your Customer): định danh khách hàng, CCCD, khuôn mặt. AML (Anti-Money Laundering): chống rửa tiền. NHNN yêu cầu eKYC cho mọi tài khoản mới từ 2021. Giao dịch > 200tr/lần phải khai báo.

Utilization Ratio

Tỷ lệ sử dụng thẻ

Công thức: Dư nợ ÷ Tổng hạn mức × 100%. Lý tưởng <10%, chấp nhận <30%, báo động >50%, nguy hiểm >80%. Rule vàng: giữ utilization <30% cả trên từng thẻ và tổng tất cả thẻ.

Thâm niên CIC

Credit age

Tính từ khi bạn mở tài khoản tín dụng đầu tiên (thẻ / vay) có báo cáo lên CIC. Chiếm 15% điểm FICO. Trung bình cần >5 năm để đạt điểm 750+. Không đóng thẻ cũ dù không dùng!

Cơ cấu nợ

TT 03/2021/TT-NHNN

Quy định cho phép cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ trong trường hợp bất khả kháng. Bạn có thể yêu cầu gia hạn 6-12 tháng nếu thu nhập bất ngờ giảm. NH phải xem xét trong 15 ngày.

BNPL

Mua trước - Trả sau

Shopee PayLater, Home PayLater, Fundiin... Có lên CIC từ 2023. Mỗi khoản BNPL = 1 line credit. Trễ hạn BNPL gây hậu quả tương đương trễ thẻ tín dụng. Quản lý cẩn trọng!

Balance Transfer

Chuyển dư nợ 0%

Chuyển dư nợ thẻ cũ sang thẻ mới với lãi suất 0% trong 6-12 tháng. NH cung cấp: VPB, MB, TPB. Phí chuyển 2-3%. Công cụ cứu cánh khi nợ thẻ cao · dùng đúng sẽ tiết kiệm 20-40% lãi.

Open Banking

API banking mở

Chỉ thị NHNN 26/2020 bắt buộc NH mở API cho fintech. VN có hơn 60 NH/fintech tham gia. Tương lai: chấm điểm tín dụng alternative data (thanh toán điện nước, ví điện tử, chi tiêu).

📈 Lộ trình nâng điểm CIC 150 pts trong 6 thángKế hoạch có thể làm được · không BS

Lộ trình nâng điểm CIC 6 tháng
Tháng 1 · Dọn dẹp

Clear nợ quá hạn

Ưu tiên 1: Trả hết nợ quá hạn trên 30 ngày để không leo nhóm. Đặt auto-pay cho tất cả thẻ. Set reminder đầy đủ.

+20 pts
Tháng 2 · Giảm dư nợ

Utilization <30%

Trả dư nợ các thẻ sao cho tổng utilization dưới 30%. Nếu hạn mức 100tr, dư nợ chỉ <30tr. Yêu cầu nâng hạn mức (không dùng thêm) = trick giảm utilization.

+40 pts
Tháng 3 · Tối ưu

Utilization <10%

Đạt tới <10% utilization mỗi thẻ. Nhỏ giọt quẹt 1-2 GD nhỏ/tháng (dưới 10% hạn mức), trả full trước closing date. NH ghi "active borrower".

+30 pts
Tháng 4 · Đa dạng hoá

Mix credit types

Mở 1 khoản vay tín chấp nhỏ 10-20tr trả đều 12 tháng. Mix thẻ + vay = +10% điểm diversity. Không mở quá 1 trong quý này (avoid hard pull dồn).

+25 pts
Tháng 5 · Nâng hạn

Credit limit increase

Sau 5 tháng credit tốt, NH auto offer CLI (Credit Limit Increase). Accept tất cả. Hoặc chủ động xin nâng hạn mức từ NH chính. Soft pull = không hại điểm.

+20 pts
Tháng 6 · Kết quả

🏆 +150 pts total

Kiểm tra CIC lại. Điểm tăng 120-180 pts là bình thường với kỷ luật. Từ 580 → 730+. Lúc này sẵn sàng xin vay lớn, thẻ cao cấp, lãi suất tốt.

Total: +150 pts

💡 Để đi nhanh hơn, học khoá CIC Mastery của 2DM — case study + template thật + 24/7 support với Thịnh.

2DM Group · Hệ sinh thái dịch vụ tài chính
📞 0935 588 884 💬 Zalo 0935
🏠 Trang chủ · 🛡 Xử lý nợ · 💳 Dịch vụ thẻ · 📚 Khoá CIC Mastery · 🤝 Affiliate · 🔐 QLT (CTV)
© 2026 2DM Group · Công cụ tham khảo, không thay thế kết quả CIC chính thức từ NHNN