Ước lượng điểm tín dụng cá nhân & doanh nghiệp theo chuẩn ngân hàng Việt Nam (CIC + FICO model). Miễn phí — không lưu data — không cần đăng nhập.
Chọn tab "Cá nhân" nếu tính điểm tín dụng của bạn (CMND/CCCD). Chọn "Doanh nghiệp" nếu tính cho công ty (MST).
Điền tuổi, nghề, thu nhập, lịch sử trễ hạn, dư nợ/hạn mức, thâm niên, đa dạng sản phẩm, truy vấn gần đây. Nhập càng chính xác, kết quả càng sát.
Hệ thống chạy thuật toán FICO (lịch sử 35% + dư nợ 30% + thâm niên 15% + đa dạng 10% + truy vấn 10%), trả điểm 300-850 + xếp hạng.
Thấy breakdown từng yếu tố, điểm mạnh / điểm yếu, và lộ trình nâng điểm 3-6 tháng cá nhân hoá. In PDF để lưu hoặc gửi 2DM tư vấn.
📐 Hệ thống tự tính: ROE, ROA, D/E, biên LN — chuẩn ngân hàng.
⏰ Thời gian chờ CIC clean: Nhóm 2 → 12 tháng · Nhóm 3 → 36 tháng · Nhóm 4-5 → 60 tháng (5 năm) sau khi tất toán
DTI (Debt-to-Income): Tỷ lệ tổng nghĩa vụ trả nợ tháng / thu nhập tháng. NH chấp nhận thường <50%, lý tưởng <30%.
LTV (Loan-to-Value): Tỷ lệ vay / giá trị tài sản đảm bảo. Vay mua nhà LTV ≤70%, mua xe ≤80%.
NPL (Non-Performing Loan): Nợ xấu — bao gồm nhóm 3-5. Tỷ lệ NPL của NH cao = NH yếu.
Hard pull: NH truy vấn CIC khi bạn xin vay/thẻ → giảm 5-10 pts trong 3-6 tháng.
Soft pull: Bạn tự tra CIC → KHÔNG ảnh hưởng điểm. Tra free 1 lần/năm tại cic.gov.vn.
CIC vs CIB: CIC (NHNN) là chính thống · CIB (PCB tư nhân) chỉ là tham khảo.
Credit utilization: Tỷ lệ dư nợ thẻ / hạn mức. Lý tưởng <30%. Trên 50% bị trừ điểm mạnh.
Cách 1 — Web CIC: vào cic.gov.vn → Đăng ký tài khoản → eKYC bằng CCCD chip → tra free 1 lần/năm.
Cách 2 — App ngân hàng: VCB Digibank / Techcombank / VPBank NEO / TPBank app → menu "Tra cứu CIC". Phí 30k-50k/lần.
Cách 3 — App CIC Connect: Tải app "CIC Credit Connect" trên CH Play / App Store → eKYC → xem báo cáo S2 chuẩn.
⚠ Cảnh báo: KHÔNG đưa OTP/CCCD cho bất kỳ ai khác tra hộ. CIC không có dịch vụ "xoá nợ xấu" — toàn lừa đảo.
1. Auto-pay sao kê thẻ — không bao giờ trễ. Setup tại Internet Banking, deduct 100% sao kê ngày đến hạn.
2. Trả dư nợ thẻ trước ngày sao kê 3-5 ngày — utilization báo cho CIC sẽ thấp.
3. KHÔNG đóng thẻ cũ — đóng = giảm thâm niên + giảm tổng hạn mức = utilization tăng.
4. Yêu cầu nâng hạn mức nhưng KHÔNG dùng — utilization tự giảm.
5. Đa dạng hoá — mix thẻ tín dụng + vay tiêu dùng (1 khoản nhỏ trả đều) tăng diversity.
6. Hạn chế apply nhiều NH trong 6 tháng — mỗi hard pull -5 đến -10 pts.
7. Giữ ít nhất 1 thẻ active — quẹt 1-2 GD nhỏ/tháng + trả full để CIC ghi "active borrower".
| Hạng thẻ | Điểm cần | Hạn mức | Thẻ phổ biến |
|---|---|---|---|
| ⚜ Black/Centurion | 800+ | Unlimited | Amex Centurion · Visa Infinite |
| 👑 Signature/Platinum | 750+ | 200tr-2 tỷ | HSBC Premier · VIB Premier · Vietcombank Cashback Platinum |
| ⭐ Gold/Titanium | 650+ | 50-200tr | Sacombank Visa Gold · Techcombank Visa · TPBank EVO |
| 🆕 Classic/Standard | 600+ | 10-50tr | VIB Cash Back · MB Hi Collection · ACB Visa Classic |
| 🤝 Đồng thương hiệu | 550+ | 5-30tr | Shopee/Tiki/Grab co-brand · BIDV Friendship |
| 🔻 Tiêu dùng | 500+ | 3-15tr | FE Credit · Home Credit · HD Saison · Mcredit |
| ❌ < 500 | — | — | Khó duyệt — cần build credit lại |
| Khoảng điểm | Hạng | Xác suất nợ xấu (PD) | Lãi suất NH offer |
|---|---|---|---|
| 800-850 | Excellent | <0.5% | 7-9%/năm |
| 750-799 | Very Good | 0.5-2% | 9-11%/năm |
| 700-749 | Good | 2-5% | 11-14%/năm |
| 650-699 | Fair | 5-10% | 14-18%/năm |
| 600-649 | Below Avg | 10-20% | 18-22%/năm |
| 550-599 | Poor | 20-35% | 22-30%/năm (cty TC) |
| < 550 | Very Poor | >35% | Bị từ chối / 30%+ tín chấp |
📐 PD = Probability of Default — chuẩn Basel II của NH Trung ương Châu Âu, áp dụng cho VN từ 2020.

Chuẩn vàng toàn cầu, do Fair Isaac Corporation phát triển. 90% ngân hàng Mỹ dùng. Thang 300-850. VN áp dụng từ 2013.
Đối thủ của FICO, do Experian + Equifax + TransUnion đồng sáng lập. Thang 300-850. Duyệt nhanh hơn FICO với khách mới (ít lịch sử).
Trung tâm Thông tin Tín dụng (Credit Information Center), thuộc Ngân hàng Nhà nước VN. Bắt buộc cho 100% TCTD. Thang 403-706 (score) hoặc 5 nhóm nợ.
Private Credit Bureau — cty cổ phần tư nhân, bổ sung cho CIC. Có model scoring riêng 150-700. Nhiều NH lớn dùng song song với CIC.
3 credit bureau lớn Anh: Experian 0-999, Equifax 0-1000, TransUnion 0-710. NH sử dụng điểm kết hợp. Đánh giá nghiêm hơn về rent history + utilities.
Alibaba/Ant Financial. Thang 350-950. Đánh giá toàn xã hội: mua sắm, network, tài sản, behavior. Influence 1 tỷ người dùng.

| Ngân hàng | Điểm min thẻ TD | Điểm min vay tín chấp | Điểm min vay mua nhà | Đặc điểm scoring |
|---|---|---|---|---|
| 🏦 Vietcombank (VCB) Top 1 VN · NH quốc doanh | 650+ | 680+ | 700+ | Chặt chẽ nhất · ưu tiên khách có lương chuyển qua VCB · chấp nhận PD <5% |
| 🏦 Techcombank (TCB) NH TMCP · retail cao cấp | 620+ | 650+ | 680+ | Thiên vị tài sản đầu tư (BĐS, chứng khoán) · điểm cao hơn nếu có FinReg BĐS |
| 🏦 MB Bank Quân đội · SME focused | 600+ | 630+ | 670+ | +30 pts cho quân nhân/công an/giáo viên · cho vay dưới chuẩn với doanh thu DN mạnh |
| 🏦 ACB Á Châu · KH trung lưu | 610+ | 640+ | 680+ | Dùng PCB VN + CIC · linh hoạt với hộ kinh doanh cá thể · nghiêm với thanh niên <25 |
| 🏦 VPBank Retail dynamic · FE Credit | 580+ | 610+ | 650+ | Dễ nhất trong nhóm top · AI scoring tự phát triển · accept khách mới (<6 tháng CIC) · FE Credit dành riêng cho điểm thấp |
| 🏦 Sacombank (STB) NH TMCP · phủ miền Nam | 600+ | 640+ | 680+ | Scoring truyền thống CIC + thu nhập · mạnh ở thẻ đồng thương hiệu (Visa Shopee/Lotte) |
| 🏦 BIDV Lớn nhất VN về tài sản | 640+ | 670+ | 700+ | Quốc doanh · nghiêm · ưu tiên KH cũ · chi nhánh rộng · thẩm định thủ công nhiều |
| 🏦 VIB Retail innovation | 590+ | 620+ | 660+ | Dễ duyệt thẻ · chương trình "Big Blue" cho KH trẻ · chấm điểm theo data mạng xã hội (beta) |
| 🏦 TPBank (TPB) Digital · NH trẻ | 580+ | 620+ | 660+ | Full digital · eKYC · instant scoring · thẻ EVO duyệt trong 10 phút · ưu tiên tech-savvy |
| 🏦 HSBC VN NH ngoại · cao cấp | 700+ | 720+ | 750+ | Nghiêm nhất VN · dùng FICO style · income min 25tr/th · ưu tiên KH quốc tế · Premier 40tr/th+ |
| ⚠ FE Credit / Mcredit / Home Credit Finance companies | 500+ | 520+ | Không cho vay | Lãi 30-60%/năm · cho người điểm thấp · risk cao · nên tránh nếu còn lựa chọn khác |
📌 Điểm min là ngưỡng xét duyệt tiêu chuẩn (chưa tính đến thu nhập, tài sản, lịch sử với NH đó). Với KH có lương chuyển qua NH hoặc đã dùng dịch vụ NH > 1 năm, ngưỡng có thể giảm 20-30 pts.
Thoả thuận ngân hàng quốc tế về vốn tối thiểu, quản trị rủi ro. VN triển khai Basel II từ 2020, Basel III 2024. Mọi NH phải tính PD (Probability of Default), LGD (Loss Given Default), EAD (Exposure at Default).
Quy định cốt lõi về phân loại nợ tại VN. NH bắt buộc báo cáo nhóm nợ của mọi khách hàng lên CIC trong 7 ngày. Chuyển từ nhóm 1→2 = trigger nhiều hệ luỵ: lãi phạt, thẻ bị khoá, không được vay mới.
DTI (Debt-to-Income): tổng nợ / thu nhập < 50% an toàn, NHNN cảnh báo > 65%. LTV (Loan-to-Value): vay / giá trị tài sản < 70% cho vay mua nhà, < 80% với thế chấp tài sản có sẵn.
APR (Annual Percentage Rate): lãi danh nghĩa/năm. EIR (Effective Interest Rate): lãi thực sau gộp phí + gốc giảm dần. Thẻ tín dụng thường APR 24-36% nhưng EIR có thể đến 45-60%. Luôn hỏi EIR trước khi vay.
Hard pull: NH check CIC khi bạn nộp hồ sơ vay/thẻ → giảm điểm 5-10 pts trong 6 tháng. Soft pull: bạn tự check CIC, NH check pre-approval → không ảnh hưởng điểm. Tránh apply > 3 NH trong 30 ngày.
KYC (Know Your Customer): định danh khách hàng, CCCD, khuôn mặt. AML (Anti-Money Laundering): chống rửa tiền. NHNN yêu cầu eKYC cho mọi tài khoản mới từ 2021. Giao dịch > 200tr/lần phải khai báo.
Công thức: Dư nợ ÷ Tổng hạn mức × 100%. Lý tưởng <10%, chấp nhận <30%, báo động >50%, nguy hiểm >80%. Rule vàng: giữ utilization <30% cả trên từng thẻ và tổng tất cả thẻ.
Tính từ khi bạn mở tài khoản tín dụng đầu tiên (thẻ / vay) có báo cáo lên CIC. Chiếm 15% điểm FICO. Trung bình cần >5 năm để đạt điểm 750+. Không đóng thẻ cũ dù không dùng!
Quy định cho phép cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ trong trường hợp bất khả kháng. Bạn có thể yêu cầu gia hạn 6-12 tháng nếu thu nhập bất ngờ giảm. NH phải xem xét trong 15 ngày.
Shopee PayLater, Home PayLater, Fundiin... Có lên CIC từ 2023. Mỗi khoản BNPL = 1 line credit. Trễ hạn BNPL gây hậu quả tương đương trễ thẻ tín dụng. Quản lý cẩn trọng!
Chuyển dư nợ thẻ cũ sang thẻ mới với lãi suất 0% trong 6-12 tháng. NH cung cấp: VPB, MB, TPB. Phí chuyển 2-3%. Công cụ cứu cánh khi nợ thẻ cao · dùng đúng sẽ tiết kiệm 20-40% lãi.
Chỉ thị NHNN 26/2020 bắt buộc NH mở API cho fintech. VN có hơn 60 NH/fintech tham gia. Tương lai: chấm điểm tín dụng alternative data (thanh toán điện nước, ví điện tử, chi tiêu).

Ưu tiên 1: Trả hết nợ quá hạn trên 30 ngày để không leo nhóm. Đặt auto-pay cho tất cả thẻ. Set reminder đầy đủ.
Trả dư nợ các thẻ sao cho tổng utilization dưới 30%. Nếu hạn mức 100tr, dư nợ chỉ <30tr. Yêu cầu nâng hạn mức (không dùng thêm) = trick giảm utilization.
Đạt tới <10% utilization mỗi thẻ. Nhỏ giọt quẹt 1-2 GD nhỏ/tháng (dưới 10% hạn mức), trả full trước closing date. NH ghi "active borrower".
Mở 1 khoản vay tín chấp nhỏ 10-20tr trả đều 12 tháng. Mix thẻ + vay = +10% điểm diversity. Không mở quá 1 trong quý này (avoid hard pull dồn).
Sau 5 tháng credit tốt, NH auto offer CLI (Credit Limit Increase). Accept tất cả. Hoặc chủ động xin nâng hạn mức từ NH chính. Soft pull = không hại điểm.
Kiểm tra CIC lại. Điểm tăng 120-180 pts là bình thường với kỷ luật. Từ 580 → 730+. Lúc này sẵn sàng xin vay lớn, thẻ cao cấp, lãi suất tốt.
💡 Để đi nhanh hơn, học khoá CIC Mastery của 2DM — case study + template thật + 24/7 support với Thịnh.